NTBV

Bản tin Thị trường Tôm

Nuôi Tôm Bền Vững
Kỳ mới nhất: 2026-07-02
Tổng hợp: 2026-07-02
Thẻ cỡ 50 — giá nhà máy
95.000–117.000 đ/kg
▬ không đổi
Thẻ cỡ 50 — giá đầm
95.000–96.000 đ/kg
▲ +1.000 đ/kg
Nguồn cung NM lớn
140–160 tấn/ngày
▼ -10 tấn/ngày
Xu hướng thẻ
▲ tăng
so với kỳ trước

Giá tôm thẻ cỡ 50 con/kg theo ngày

Nguồn cung về nhà máy (tấn/ngày)

Bảng giá tôm nguyên liệu theo cỡ — ngày mới nhất

Cỡ (con/kg)Thẻ — đầm (đ/kg)Thẻ — nhà máy (đ/kg)Sú — nhà máy (đ/kg)Xu hướng

Bảng giá tuần — Thẻ ướp đá tại đầm (Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau)

Đơn vị: nghìn đồng/kg (min–max). Cột đầu là kỳ mới nhất. NTBV tổng hợp.

Thẻ oxy tại đầm (Bến Tre, Cà Mau, Bạc Liêu)

Đơn vị: nghìn đồng/kg. Đầm thẻ oxy đi ngang.

So sánh giá cỡ 50 — 3 nhóm ao (ướp đá)

Điểm giữa khoảng. Trục thời gian: cũ → mới; kỳ cuối (2/7) đã nhích lên.

Tôm sú ướp đá tại đầm (Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau)

Sú oxy đầm đi ngang: Cà Mau, Bạc Liêu cỡ 30 con 170.000–175.000; cỡ 40 con 140.000–150.000 đ/kg (màu đậm, đều cỡ).

Giá cộng đồng — thẻ oxy tại ao (chào giá thương lái)

Đơn vị nghìn đồng/kg. Nguồn: nhóm FB "giá tôm sóc Trăng" (đọc trực tiếp qua trình duyệt của bạn). Là chào giá thương lái, dao động giữa các đầu mối — mang tính tham khảo, đối chiếu với giá đầm chính thức.

Nhận định thị trường

Tôm thẻ: một số nhà máy lớn TĂNG giá thu mua cỡ 30–50 con/kg thêm 1.000–3.000 đ/kg (ngày 2–3/7) để hút hàng do trữ lượng cỡ này thấp; cỡ 50 con 95.000–117.000 đ/kg (NM). Cỡ 60 con về nhỏ giữ ổn định. Tại đầm, thẻ ướp đá cỡ 30–50 tăng nhẹ ~500–1.000 đ/kg (cỡ 50 lên 95.000–96.000), các cỡ khác ổn định.

Nguồn cung: Minh Phú & Stapimex 140–160 tấn/ngày — Stapimex giảm còn 140 (từ 160–170).

Tôm sú: nhà máy giữ giá (cỡ 30 con 152.000–179.000 đ/kg); tại đầm sú ướp đá & sú oxy đi ngang (sú ướp đá cỡ 30 còn 145.000–150.000; sú oxy cỡ 30 còn 170.000–175.000).

Thế giới: giá tôm thẻ Thái Lan ngày 1/7 đi ngang (cỡ 40: 155 baht/kg, cỡ 100: 115 baht/kg).

Chi tiết nguồn cung: Sao Ta 75; Khang An 40; Tài Kim Anh 50; Thủy Sản Sạch 55 tấn/ngày. Stapimex giảm còn 140; Minh Phú (HG+CM) ~160.